Từ: 随意肌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 随意肌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 随意肌 trong tiếng Trung hiện đại:

[suíyìjī] cơ ngang; cơ vân。肌肉的一种,由许多细长的肌纤维组成,肌纤维上横列着许多明暗相间的条纹。横纹肌的两端附着在骨骼上,它的活动可以由人的意志来控制。也叫随意肌或骨骼肌。见〖横纹肌〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 随

tuỳ:tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌

:cơ bắp; cơ thể
随意肌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 随意肌 Tìm thêm nội dung cho: 随意肌