Cao su chống va đập cửa

Chữ 𩸸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩸸, chiết tự chữ THIA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩸸:

𩸸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩸸

𩸸

Chiết tự chữ 𩸸

[]

U+029E38, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩸸

Nghĩa Trung Việt của từ 𩸸


thia, như "cá thia lia; ném thia lia" (vhn)

Chữ gần giống với 𩸸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Chữ gần giống 𩸸

Tự hình:

Tự hình chữ 𩸸 Tự hình chữ 𩸸 Tự hình chữ 𩸸 Tự hình chữ 𩸸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩸸

thia𩸸:cá thia lia; ném thia lia
𩸸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩸸 Tìm thêm nội dung cho: 𩸸