Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔阂 trong tiếng Trung hiện đại:
[géhé] ngăn cách (về tư tưởng); ly gián; xa rời。彼此情意不通,思想有距离。
感情隔阂
ngăn cách tình cảm
消除隔阂
xoá bỏ sự ngăn cách
感情隔阂
ngăn cách tình cảm
消除隔阂
xoá bỏ sự ngăn cách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |

Tìm hình ảnh cho: 隔阂 Tìm thêm nội dung cho: 隔阂
