Từ: 隔阂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隔阂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隔阂 trong tiếng Trung hiện đại:

[géhé] ngăn cách (về tư tưởng); ly gián; xa rời。彼此情意不通,思想有距离。
感情隔阂
ngăn cách tình cảm
消除隔阂
xoá bỏ sự ngăn cách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔

cách:cách trở; cách điện; cách li
隔阂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隔阂 Tìm thêm nội dung cho: 隔阂