Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难为情 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánwéiqíng] 1. thẹn thùng; xấu hổ; ngượng ngùng。脸上下不来;不好意思。
别人都学会了,就是我没有学会,多难为情啊!
mọi người đều học được hết, chỉ có tôi là học không được, thật xấu hổ quá!
2. khó xử; khó nghĩ。情面上过不去。
答应吧,办不到;不答应吧,又有点难为情。
nhận lời thì không làm được; không nhận lời thì hơi xấu hổ.
别人都学会了,就是我没有学会,多难为情啊!
mọi người đều học được hết, chỉ có tôi là học không được, thật xấu hổ quá!
2. khó xử; khó nghĩ。情面上过不去。
答应吧,办不到;不答应吧,又有点难为情。
nhận lời thì không làm được; không nhận lời thì hơi xấu hổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 难为情 Tìm thêm nội dung cho: 难为情
