Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难受 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánshòu] 1. khó chịu; khó ở。身体不舒服。
浑身疼得难受。
đau nhức khó chịu khắp người.
2. khó chịu; bực bội。心里不痛快。
他知道事情做错了,心里很难受。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
浑身疼得难受。
đau nhức khó chịu khắp người.
2. khó chịu; bực bội。心里不痛快。
他知道事情做错了,心里很难受。
anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |

Tìm hình ảnh cho: 难受 Tìm thêm nội dung cho: 难受
