Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雄黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiónghuáng] hùng hoàng (khoáng vật có sắc vàng dùng làm thuốc, có thể giải độc)。矿物,成分是硫化砷,橘黄色,有光泽。用来制造有色玻璃、农药、染料等。又可入药,能解毒。也叫鸡冠石,中药上也叫雄精。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雄
| hùng | 雄: | anh hùng, hùng dũng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 雄黄 Tìm thêm nội dung cho: 雄黄
