Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消息儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāo·xir] lẫy ngầm; then máy ngầm。物件上暗藏的简单的机械装置,一触动就能牵动其他部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 消息儿 Tìm thêm nội dung cho: 消息儿
