Cao su chống va đập cửa

Từ: 雅片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雅片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雅片 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāpiàn]
thuốc phiện; nha phiến。见〖鸦片〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã:nhã nhặn
nhả: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
雅片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雅片 Tìm thêm nội dung cho: 雅片