Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ten nít có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ten nít:
Dịch ten nít sang tiếng Trung hiện đại:
网球 《 球类运动项目之一, 球场长方形, 中间有一道网, 双方各占一面, 用拍子来回打球。有单打和双打两种。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ten
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| ten | 銑: | bị ten đồng (nước màu xanh bị oxy hoá từ đồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nít
| nít | : | con nít |
| nít | 𪦼: | con nít |
| nít | 𡮛: | con nít |
| nít | 𢝘: | con nít |
| nít | 涅: | con nít |
| nít | : | |
| nít | 湼: | con nít |

Tìm hình ảnh cho: ten nít Tìm thêm nội dung cho: ten nít
