Cao su chống va đập cửa

Từ: 秫秸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秫秸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秫秸 trong tiếng Trung hiện đại:

[shújiē] thân cây cao lương。去掉穗的高粱秆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秫

thuật:thuật (hạt bo bo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秸

giai:mạch giai (rơm)
gặt:gặt hái
秫秸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秫秸 Tìm thêm nội dung cho: 秫秸