Từ: 雅驯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雅驯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雅驯 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎxún]
điển nhã (lời văn)。 (文辞)典雅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã:nhã nhặn
nhả: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驯

tuần:tuần lộc
雅驯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雅驯 Tìm thêm nội dung cho: 雅驯