Chữ 䑨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䑨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䑨:

䑨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䑨

䑨

Chiết tự chữ 䑨

[]

U+4468, tổng 11 nét, bộ Chu 舟
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: duo4;
Việt bính: to4;

䑨

Nghĩa Trung Việt của từ 䑨


Chữ gần giống với 䑨:

䑦, 䑧, 䑨, 䑩, 舲, 舳, 舴, 舵, 舶, 舷, 舸, 船, 舺, 舻, 𦨢,

Chữ gần giống 䑨

Tự hình:

Tự hình chữ 䑨 Tự hình chữ 䑨 Tự hình chữ 䑨 Tự hình chữ 䑨

䑨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䑨 Tìm thêm nội dung cho: 䑨