Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雕红漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāohóngqī] sơn khắc; chạm sơn đỏ。见〖剔红〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕
| điêu | 雕: | chim điêu (chim ưng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 雕红漆 Tìm thêm nội dung cho: 雕红漆
