Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ba văn
Vằn sóng, tức sóng gợn lăn tăn. ◎Như:
ba văn như hộc
波紋如縠 sóng gợn lăn tăn như lụa mịn.
Nghĩa của 波纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōwén] 名
gợn sóng; lăn tăn; rì rầm; róc rách。小波浪形成的水纹。
gợn sóng; lăn tăn; rì rầm; róc rách。小波浪形成的水纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紋
| vân | 紋: | phân vân; vân vân |
| văn | 紋: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |
| vằn | 紋: | ngựa vằn, vằn vèo |
| vện | 紋: | chó vện |

Tìm hình ảnh cho: 波紋 Tìm thêm nội dung cho: 波紋
