Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便了 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànliǎo] 助
là xong; là được; vậy (dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí quyết định, nhận lời hoặc nhượng bộ, giống "就是了", thường gặp trong tiếng bạch thoại thời trước.) 用在句末,表示决定、允诺或让步的语气,跟"就是了"相同(多见于早期白话) 。
如有差池,由我担待便了
nếu có gì sai sót, tôi xin chịu trách nhiệm là xong
là xong; là được; vậy (dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí quyết định, nhận lời hoặc nhượng bộ, giống "就是了", thường gặp trong tiếng bạch thoại thời trước.) 用在句末,表示决定、允诺或让步的语气,跟"就是了"相同(多见于早期白话) 。
如有差池,由我担待便了
nếu có gì sai sót, tôi xin chịu trách nhiệm là xong
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 便了 Tìm thêm nội dung cho: 便了
