Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
song phương
Hai bên đối đãi nhau. ◎Như:
mãi mại song phương
買賣雙方 mua bán hai bên.
Nghĩa của 双方 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngfāng] song phương; hai bên; đôi bên。指在某一件事情上相对的两个人或集体。
男女双方。
hai bên nam nữ.
缔约国双方。
hai nước ký điều ước.
男女双方。
hai bên nam nữ.
缔约国双方。
hai nước ký điều ước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雙
| rông | 雙: | rông rài, chạy rông |
| song | 雙: | song song, vô song, song le |
| suông | 雙: | canh suông, hứa suông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 雙方 Tìm thêm nội dung cho: 雙方
