Chữ 𨮻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮻, chiết tự chữ RÈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮻:

𨮻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮻

𨮻

Chiết tự chữ 𨮻

[]

U+028BBB, tổng 23 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan2;
Việt bính: ;

𨮻

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮻


rèn, như "lò rèn" (vhn)

Chữ gần giống với 𨮻:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𨮹, 𨮻, 𨯃, 𨯘, 𨯛,

Chữ gần giống 𨮻

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮻 Tự hình chữ 𨮻 Tự hình chữ 𨮻 Tự hình chữ 𨮻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮻

rèn𨮻:lò rèn
𨮻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮻 Tìm thêm nội dung cho: 𨮻