Từ: 茶社 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶社:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茶 • 社

Nghĩa của 茶社 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháshè] quán trà。茶馆儿或茶座儿①(多用做茶馆儿或茶座儿的名称)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè茶:nước chè, chè chén
sà茶:sà xuống
trà茶:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 社

xã社:xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã
茶社 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶社 Tìm thêm nội dung cho: 茶社