Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零碎 trong tiếng Trung hiện đại:
[língsuì] 1. vụn vặt; vặt vãnh。细碎;琐碎。
零碎活儿。
việc vặt.
东西零碎。
đồ đạc vặt vãnh.
这些材料零零碎碎的,用处不大。
những tài liệu này chỉ là những thứ vặt vãnh, không xử lí cũng không sao.
2. việc vặt vãnh; việc linh tinh; việc cỏn con。零碎的事物。
他正在拾掇零碎儿。
anh ấy đang thu nhặt những thứ vặt vãnh.
零碎活儿。
việc vặt.
东西零碎。
đồ đạc vặt vãnh.
这些材料零零碎碎的,用处不大。
những tài liệu này chỉ là những thứ vặt vãnh, không xử lí cũng không sao.
2. việc vặt vãnh; việc linh tinh; việc cỏn con。零碎的事物。
他正在拾掇零碎儿。
anh ấy đang thu nhặt những thứ vặt vãnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎
| thỏi | 碎: | thỏi đất |
| toái | 碎: | việc tế toái (việc vụn vặt) |
| toả | 碎: | toả (mảnh vỡ) |
| tui | 碎: | tui đây |
| tôi | 碎: | vua tôi |
| tủi | 碎: | tủi thân |

Tìm hình ảnh cho: 零碎 Tìm thêm nội dung cho: 零碎
