Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 能够 trong tiếng Trung hiện đại:
[nénggòu] 1. có thể; có khả năng。表示具备某种能力,或达到某种效率。
人类能够创造工具。
con người có thể sáng tạo ra công cụ.
他能够独立工作了。
anh ấy có thể làm việc độc lập.
2. có điều kiện; có khả năng。表示有条件或情理上许可。
下游能够行驶轮船。
ở hạ lưu có thể chạy tàu thuỷ.
明天的晚会,家属也能够参加。
tối ngày mai, họ hàng cũng có thể tham dự buổi dạ hội.
人类能够创造工具。
con người có thể sáng tạo ra công cụ.
他能够独立工作了。
anh ấy có thể làm việc độc lập.
2. có điều kiện; có khả năng。表示有条件或情理上许可。
下游能够行驶轮船。
ở hạ lưu có thể chạy tàu thuỷ.
明天的晚会,家属也能够参加。
tối ngày mai, họ hàng cũng có thể tham dự buổi dạ hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |

Tìm hình ảnh cho: 能够 Tìm thêm nội dung cho: 能够
