Chữ 㜵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜵:

㜵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜵

㜵

Chiết tự chữ 㜵

[]

U+3735, tổng 19 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: niao3;
Việt bính: niu5;

㜵

Nghĩa Trung Việt của từ 㜵


Chữ gần giống với 㜵:

㜲, 㜳, 㜴, 㜵, 嬾, 嬿, 𡤊,

Chữ gần giống 㜵

Tự hình:

Tự hình chữ 㜵 Tự hình chữ 㜵 Tự hình chữ 㜵 Tự hình chữ 㜵

㜵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜵 Tìm thêm nội dung cho: 㜵