Chữ 𥑂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑂, chiết tự chữ CHAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑂:

𥑂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑂

𥑂

Chiết tự chữ 𥑂

[]

U+025442, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥑂

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑂


chai, như "chai lọ; chai tay; chai mặt" (vhn)

Chữ gần giống với 𥑂:

䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

Chữ gần giống 𥑂

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑂 Tự hình chữ 𥑂 Tự hình chữ 𥑂 Tự hình chữ 𥑂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑂

chai𥑂:chai lọ; chai tay; chai mặt
𥑂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑂 Tìm thêm nội dung cho: 𥑂