Cao su chống va đập cửa

Từ: 采访节目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 采访节目:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 采访节目 trong tiếng Trung hiện đại:

cǎifǎng jiémù chương trình phỏng vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 采

thái:thái thành miếng, thái rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 节

tiết:tiết tấu; khí tiết; thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
采访节目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 采访节目 Tìm thêm nội dung cho: 采访节目