Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非导体 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēidǎotǐ] vật cách đường; con lươn。绝缘体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 非导体 Tìm thêm nội dung cho: 非导体
