Chữ 㯶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯶, chiết tự chữ TÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯶

[]

U+3BF6, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zong1;
Việt bính: zung1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯶


tông, như "tông (cây chà là; màu nâu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㯶:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Dị thể chữ 㯶

,

Chữ gần giống 㯶

Tự hình:

Tự hình chữ 㯶 Tự hình chữ 㯶 Tự hình chữ 㯶 Tự hình chữ 㯶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯶

tông:tông (cây chà là; màu nâu)
㯶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯶 Tìm thêm nội dung cho: 㯶