Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠边 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàobiān] 1. dựa vào (bên cạnh, bên lề)。靠近边缘;靠到旁边。
行人靠边走。
người đi bộ đi bên lề.
2. gần đúng; gần sát; có lý。比喻近乎情理。
这话说得还靠边儿。
câu nói này còn có lý.
行人靠边走。
người đi bộ đi bên lề.
2. gần đúng; gần sát; có lý。比喻近乎情理。
这话说得还靠边儿。
câu nói này còn có lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 靠边 Tìm thêm nội dung cho: 靠边
