Từ: 鞍銜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞍銜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

an hàm
Cái yên ngựa và cái dàm ngựa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞍

an:an (yên ngựa)
yên:yên ngựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銜

hàm:phẩm hàm; quân hàm
鞍銜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞍銜 Tìm thêm nội dung cho: 鞍銜