Chữ 韤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韤, chiết tự chữ VẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韤:

韤 vạt

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韤

韤

Chiết tự chữ 韤

Chiết tự chữ vạt bao gồm chữ 韋 蔑 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韤 cấu thành từ 2 chữ: 韋, 蔑
  • 韋 vi
  • 蔑 miết, miệt, mít, mệt, mốt, vạt
  • vạt [vạt]

    U+97E4, tổng 23 nét, bộ Vi 韦 [韋]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa4;
    Việt bính: ;

    韤 vạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 韤

    Nguyên là chữ vạt 襪.

    Chữ gần giống với 韤:

    韤,

    Dị thể chữ 韤

    襪, 韈,

    Chữ gần giống 韤

    鑖, 違, 煒, 韐, 韏, 韎, 韍, 韌, 韋, 緯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韤 Tự hình chữ 韤 Tự hình chữ 韤 Tự hình chữ 韤

    韤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韤 Tìm thêm nội dung cho: 韤