Từ: 韶秀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韶秀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韶 • 秀

Nghĩa của 韶秀 trong tiếng Trung hiện đại:

[sháoxiù] thanh tú。清秀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 韶

thiều韶:quốc thiều
thèo韶:thèo lẻo (mách lẻo)
thều韶:thều thào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秀

tú秀:tú tài
韶秀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韶秀 Tìm thêm nội dung cho: 韶秀