Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 頑強 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 頑強:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngoan cường
Kiên định, kiên quyết, kiên cường, quật cường.

Nghĩa của 顽强 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánqiáng] ngoan cường。坚强;强硬。
他很顽强,没有向困难低过头。
anh ấy rất ngoan cường, chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn.
顽强的斗争。
cuộc đấu tranh ngoan cường.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頑

ngoan:ngoan ngoãn
ngoãn:ngoan ngoãn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn:gàn dở
gàng:gọn gàng
gương:gương mẫu
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng
頑強 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 頑強 Tìm thêm nội dung cho: 頑強