Chữ 𢬱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬱, chiết tự chữ KHÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬱:

𢬱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬱

𢬱

Chiết tự chữ 𢬱

[]

U+022B31, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: ;

𢬱

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬱


khép, như "khép cửa; khép tội" (vhn)

Chữ gần giống với 𢬱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢬱

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬱 Tự hình chữ 𢬱 Tự hình chữ 𢬱 Tự hình chữ 𢬱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬱

khép𢬱:khép cửa; khép tội
𢬱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬱 Tìm thêm nội dung cho: 𢬱