Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顽固 trong tiếng Trung hiện đại:
[wán"gù] 1. ngoan cố; bảo thủ; gàn dở。思想保守,不愿意接受新鲜事物。
顽固守旧。
ngoan cố thủ cựu.
2. lập trường phản động; không chịu thay đổi。立场反动,不肯改变。
顽固守旧。
ngoan cố thủ cựu.
2. lập trường phản động; không chịu thay đổi。立场反动,不肯改变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顽
| ngoan | 顽: | ngoan ngoãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 顽固 Tìm thêm nội dung cho: 顽固
