Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 现眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànyǎn] mất mặt; xấu mặt。出丑;丢脸。
丢人现眼。
làm mất mặt
这回差点现了眼,以后可得小心。
lần này suýt chút nữa là mất mặt, sau này phải cẩn thận.
丢人现眼。
làm mất mặt
这回差点现了眼,以后可得小心。
lần này suýt chút nữa là mất mặt, sau này phải cẩn thận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 现眼 Tìm thêm nội dung cho: 现眼
