Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顽抗 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánkàng] ngoan cố chống lại (quân địch)。(敌人) 顽强抗拒。
负隅顽抗。
dựa vào nơi hiểm yếu ngoan cố chống lại.
凭险顽抗。
dựa vào thế hiểm để chống cự.
负隅顽抗。
dựa vào nơi hiểm yếu ngoan cố chống lại.
凭险顽抗。
dựa vào thế hiểm để chống cự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顽
| ngoan | 顽: | ngoan ngoãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗
| kháng | 抗: | kháng cự; kháng thể |

Tìm hình ảnh cho: 顽抗 Tìm thêm nội dung cho: 顽抗
