Chữ 𢛵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢛵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢛵:

𢛵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢛵

𢛵

Chiết tự chữ 𢛵

[]

U+0226F5, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zang2;

𢛵

Nghĩa Trung Việt của từ 𢛵


Chữ gần giống với 𢛵:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢛵

Tự hình:

Tự hình chữ 𢛵 Tự hình chữ 𢛵 Tự hình chữ 𢛵 Tự hình chữ 𢛵

𢛵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢛵 Tìm thêm nội dung cho: 𢛵