Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罚球 trong tiếng Trung hiện đại:
[fáqiú] phạt bóng; đá phạt。足球、篮球等球类比赛中,一方队员犯规时,由对方队员执行射门、投篮等处罚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罚
| phạt | 罚: | phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 罚球 Tìm thêm nội dung cho: 罚球
