Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领域 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngyù] 1. khu vực; vùng; địa hạt; đất đai。一个国家行使主权的区域。
2. lĩnh vực; phạm vi。学术思想或社会活动的范围。
思想领域。
lĩnh vực tư tưởng.
生活领域。
lĩnh vực đời sống.
在自然科学领域内,数学是最重要的基础。
trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.
2. lĩnh vực; phạm vi。学术思想或社会活动的范围。
思想领域。
lĩnh vực tư tưởng.
生活领域。
lĩnh vực đời sống.
在自然科学领域内,数学是最重要的基础。
trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 域
| bực | 域: | tuyệt bực |
| vác | 域: | vác lên |
| vặc | 域: | vằng vặc |
| vức | 域: | vuông vức |
| vực | 域: | vực sâu, lãnh vực |

Tìm hình ảnh cho: 领域 Tìm thêm nội dung cho: 领域
