Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngsú] phong tục; tục lệ。社会上长期形成的风尚、礼节、习惯等的总和。
风俗人情
phong tục lễ nghĩa.
风俗人情
phong tục lễ nghĩa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 风俗 Tìm thêm nội dung cho: 风俗
