Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风发 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngfā] phấn chấn; hưng phấn; phấn khởi。原指像风一样迅速,现多指奋发。
意气风发
tinh thần phấn chấn
意气风发
tinh thần phấn chấn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 风发 Tìm thêm nội dung cho: 风发
