Từ: 风锤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风锤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 风 • 锤

Nghĩa của 风锤 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngchuí] búa máy; búa hơi。手持的锤击工具,用压缩空气做动力。多用于铆工。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong风:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤

chuỳ锤:chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh)
thuỳ锤:thuỳ (cái cân)
风锤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 风锤 Tìm thêm nội dung cho: 风锤