Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 风锤 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngchuí] búa máy; búa hơi。手持的锤击工具,用压缩空气做动力。多用于铆工。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |

Tìm hình ảnh cho: 风锤 Tìm thêm nội dung cho: 风锤
