Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 飞檐走壁 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞檐走壁:
Nghĩa của 飞檐走壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēiyánzǒubì] võ nghệ cao cường; vượt nóc băng tường; phi thiềm tẩu bích。旧小说中形容练武的人身体轻捷,能在房檐和墙壁上行走如飞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐
| diêm | 檐: | diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ) |
| diềm | 檐: | diềm áo, diềm mũ |
| thiềm | 檐: | thiềm (mái đua, vành đua) |
| thềm | 檐: | trước thềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 飞檐走壁 Tìm thêm nội dung cho: 飞檐走壁
