Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thực quản
Cái ống từ miệng xuống dạ dày để đưa đồ ăn.
Nghĩa của 食管 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíguǎn] thực quản。连接咽头和胃的管状器官,食物经口腔从咽头进入食管,食管肌肉收缩的蠕动把食物送到胃里。也叫食道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 食管 Tìm thêm nội dung cho: 食管
