Chữ 䳈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳈:

䳈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳈

䳈

Chiết tự chữ 䳈

[]

U+4CC8, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bao3;
Việt bính: bou2;

䳈

Nghĩa Trung Việt của từ 䳈


Chữ gần giống với 䳈:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 䳈

Tự hình:

Tự hình chữ 䳈 Tự hình chữ 䳈 Tự hình chữ 䳈 Tự hình chữ 䳈

䳈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳈 Tìm thêm nội dung cho: 䳈