Từ: 馈送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馈送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 馈送 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìsòng] thân tặng; biếu。馈赠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馈

quỹ:quỹ tiến (tiến tặng, biếu tặng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
馈送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 馈送 Tìm thêm nội dung cho: 馈送