Từ: 首肯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 首肯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 首 • 肯

Nghĩa của 首肯 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒukěn] gật đầu đồng ý; bằng lòng; đồng ý。点头表示同意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 首

thú首:đầu thú
thủ首:thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肯

khẳng肯:khẳng định
khứng肯:khứng (ưng thuận)
khừng肯:lừng khừng
首肯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 首肯 Tìm thêm nội dung cho: 首肯