Nghĩa của 首肯 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒukěn] gật đầu đồng ý; bằng lòng; đồng ý。点头表示同意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肯
| khẳng | 肯: | khẳng định |
| khứng | 肯: | khứng (ưng thuận) |
| khừng | 肯: | lừng khừng |

Tìm hình ảnh cho: 首肯 Tìm thêm nội dung cho: 首肯
