Chữ 𣔝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔝, chiết tự chữ ĐÓN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣔝:

𣔝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔝

𣔝

Chiết tự chữ 𣔝

[]

U+02351D, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣔝

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔝


đón (vhn)

Chữ gần giống với 𣔝:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔝

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔝 Tự hình chữ 𣔝 Tự hình chữ 𣔝 Tự hình chữ 𣔝

𣔝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔝 Tìm thêm nội dung cho: 𣔝