Chữ 蛯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛯

[]

U+86EF, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lao5;
Việt bính: lou5;


Nghĩa Trung Việt của từ 蛯


Chữ gần giống với 蛯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 蛯

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 蛯 Tự hình chữ 蛯 Tự hình chữ 蛯 Tự hình chữ 蛯

蛯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛯 Tìm thêm nội dung cho: 蛯