Chữ 㠀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠀:

㠀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠀

㠀

Chiết tự chữ 㠀

[]

U+3800, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dao3;
Việt bính: dou2;

㠀

Nghĩa Trung Việt của từ 㠀


Chữ gần giống với 㠀:

㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

Chữ gần giống 㠀

Tự hình:

Tự hình chữ 㠀 Tự hình chữ 㠀 Tự hình chữ 㠀 Tự hình chữ 㠀

㠀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠀 Tìm thêm nội dung cho: 㠀