Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 城防 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 城防:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 城防 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngfáng] phòng thủ thành phố; bảo vệ đô thị。城市的防卫。
城防巩固。
củng cố, bảo vệ thành phố.
城防工事。
công sự bảo vệ thành phố.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 城

thành:thành trì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa
城防 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 城防 Tìm thêm nội dung cho: 城防